Tung minh
Hạnh phúc
tungminh.cyworld.vn |
Khách thăm: 5/10315
|
Số TT |
Mã số | Nơi khám chữa bệnh | Ghi Chú |
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| Thành Phố Hà Nội | |||
| 1 | 01001 | PKĐK Bệnh viện Hữu Nghị | Có Sổ Của Bệnh Viện |
| 2 | 01002 | PK SK cán bộ 59B Trần Phú | Có Sổ Của Bệnh Viện |
| 3 | 01003 | PKĐK Bệnh viện Xanh Pôn | |
| 4 | 01004 | PKĐK Bệnh viện Đống Đa | |
| 5 | 01005 | PKĐK Bệnh viện VN-Cu Ba | |
| 6 | 01006 | PKĐK Bệnh viện Thanh Nhàn | |
| 7 | 01007 | PKĐK Bệnh viện E | |
| 8 | 01008 | Ban bảo vệ CSSK cán bộ TP | Có Sổ Của Bệnh Viện |
| 9 | 01009 | Bệnh viện Bưu Chính Viễn Thông | Có Sự đồng ý Của Giám Đốc Bệnh Viện |
| 10 | 01010 | Bệnh viện Giao Thông Vận Tải I | |
| 11 | 01013 | Bệnh viện Nông nghiệp | |
| 12 | 01014 | Viện 108 | Có Sự đồng ý Của Giám Đốc Bệnh Viện |
| 13 | 01015 | Bệnh viện 354 | Có Sự đồng ý Của Giám Đốc Bệnh Viện |
| 14 | 01016 | Bệnh viện 103 | Có Sự đồng ý Của Giám Đốc Bệnh Viện |
| 15 | 01018 | Viện y học Hàng Không | |
| 16 | 01019 | Viện YHCT Quân đội | |
| 17 | 01020 | PKĐK 107 Tôn Đức Thắng | |
| 18 | 01021 | PKĐK Kim Liên | |
| 19 | 01022 | PKĐK 26 Lương Ngọc Quyến | |
| 20 | 01023 | PKĐK 66 Hoàng Hoa Thám | |
| 21 | 01024 | PKĐK 103 Bà Triệu | |
| 22 | 01025 | PKĐK Bệnh viện Đức Giang | |
| 23 | 01026 | PKĐK Yên Viên | |
| 24 | 01027 | PKĐK Trâu Quỳ | |
| 25 | 01028 | PKĐK Bệnh viện YHCT Hà Nội | |
| 26 | 01029 | PKĐK Bệnh viện Thanh Trì | |
| 27 | 01030 | PKĐK TTYT quận Hoàng Mai | |
| 28 | 01031 | PKĐK Bệnh viện Đông Anh | |
| 29 | 01032 | PKĐK Bệnh viện Sóc Sơn | |
| 30 | 01033 | PKĐK Trung Giã | |
| 31 | 01034 | PKĐK Kim Anh | |
| 32 | 01038 | PKĐK Trường Giang | |
| 33 | 01043 | PKĐK Bệnh viện 198 | |
| 34 | 01047 | Bệnh viện YHCT Việt Nam | |
| 35 | 01054 | PKĐK GTVT Gia Lâm | |
| 36 | 01055 | Bệnh viện Xây Dựng (TXB) | |
| 37 | 01056 | Bệnh viện Bán công Hoè Nhai | |
| 38 | 01057 | PKĐK 21 Phan Chu TRinh | |
| 39 | 01058 | PKĐK 107 Trần Hưng Đạo | |
| 40 | 01059 | PKĐK 50 Hàng Bún | |
| 41 | 01061 | TTYT LĐ Bộ NN & PTNT | |
| 42 | 01062 | PKĐK BV YHDT Bộ Công An | |
| 43 | 01064 | PKĐK số 2 (TTYT Đống Đa) | |
| 44 | 01065 | Trung tâm y tế Dệt - May | |
| 45 | 01066 | PK 695 Lạc Long Quân | |
| 46 | 01067 | PKĐK Sài Đồng | |
| 47 | 01068 | PKĐK tư nhân Nam á | |
| 48 | 01069 | PKĐK Bình Minh | |
| 49 | 01070 | Phòng khám Mai Hương | |
| 50 | 01071 | Bệnh viện Nam Thăng Long | |
| 51 | 01072 | Trung tâm y tế xây dựng Hà Nội | |
| 52 | 01073 | PK 41 Huỳnh Thúc Kháng | |
| 53 | 01074 | TTYT Quận Thanh Xuân | |
| 54 | 01075 | TTYT Sở Công Nghiệp Hà Nội | |
| 55 | 01076 | TT dịch vụ BS gia đình | |
| 56 | 01077 | Bệnh viện Bắc Thăng Long | |
| 57 | 01080 | Bệnh viện ĐD PHCN KV phía bắc | |
| 58 | 01081 | PK đa khoa 11 Phan Chu Trinh | |
| 59 | 01082 | Bệnh viện đa khoa tư nhân Tràng An | |
| 60 | 01083 | PKĐK khu vực Chèm - TTYT Từ Liêm | |
| 61 | 01084 | PKĐK Miền Đông | |
| 62 | 01085 | PKĐK Miền Tây | |
| 63 | 01086 | Trung tâm y tế Hàng Không | |
| 64 | 01087 | TTYT lao động ngành Than | |
| 65 | 01089 | PKĐK Tâm Phúc | |
| 66 | 01090 | Trung tâm y tế Giao thông 8 | |
| 67 | 01091 | PKĐK Cầu Diễn (TTYT Từ Liêm) | |
| 68 | 01092 | PKĐK Ngọc Lâm | |
| 69 | 01093 | PKĐK Đa Tốn | |
| 70 | 01094 | PKĐK Việt An | |
| 71 | 01095 | BVĐK tư nhân Thăng Long | |
| 72 | 01101 | YTCQ Công ty Dệt 10-10 | |
| 73 | 01102 | YTCQ VP Bộ Giáo Dục & Đào Tạo | |
| 74 | 01103 | YTCQ Cục phục vụ Ngoại Giao Đoàn | |
| 75 | 01104 | YTCQ Công ty dệt vải công nghiệp | |
| 76 | 01105 | YTCQ Công ty dược phẩm TBYT | |
| 77 | 01106 | YTCQ Công ty thoát nước Hà Nội | |
| 78 | 01107 | YTCQ Nhà máy chỉ khâu Hà Nội | |
| 79 | 01108 | YTCQ Đại học kinh tế quốc dân | |
| 80 | 01110 | YTCQ Đại học Y Hà Nội | |
| 81 | 01111 | YTCQ Công ty Dệt Minh Khai | |
| 82 | 01112 | YTCQ Công ty May Thăng Long | |
| 83 | 01113 | YTCQ Công ty điện lực Hà Nội | |
| 84 | 01114 | YTCQ Đại học xây dựng Hà Nội | |
| 85 | 01115 | YTCQ Công ty Rượu Hà Nội | |
| 86 | 01116 | YTCQ Đại học Bách Khoa Hà Nội | |
| 87 | 01117 | YTCQ Bệnh viện Bạch Mai | |
| 88 | 01118 | YTCQ Công ty dệt kim Đông Xuân | |
| 89 | 01119 | YTCQ Công ty dụng cụ cơ khí XK | |
| 90 | 01120 | YTCQ Công ty Giầy Thụy Khuê | |
| 91 | 01121 | YTCQ Bưu điện thành phố Hà Nội | |
| 92 | 01122 | YTCQ Công ty Giầy Thượng Đình | |
| 93 | 01123 | YTCQ Khách sạn SOFITEL | |
| 94 | 01124 | YTCQ C.ty kinh doanh nước sạch | |
| 95 | 01125 | YTCQ Công ty xây dựng số 1 | |
| 96 | 01126 | YTCQ Nhà máy Bia Đông Nam á | |
| 97 | 01127 | YTCQ Công ty môi trường đô thị | |
| 98 | 01128 | YTCQ TT Viễn thông khu vực 1 | |
| 99 | 01129 | YTCQ C.ty CP May Chiến Thắng | |
| 100 | 01130 | YTCQ Đại học sư phạm Hà Nội 2 | |
| 101 | 01131 | YTCQ Đài truyền hình Việt Nam | |
| 102 | 01132 | YTCQ Nhà máy thuốc lá Thăng Long | |
| 103 | 01133 | YTCQ P.Viện Hà Nội (HVCTQG HCM) | |
| 104 | 01134 | YTCQ Công ty cơ khí Hà Nội | |
| 105 | 01135 | YTCQ C.ty xây dựng dân dụng | |
| 106 | 01136 | YTCQ Công ty May 40 | |
| 107 | 01137 | YTCQ Ban Tài Chính Quản Trị TW | |
| 108 | 01138 | YTCQ Viện khoa học và CNVN | |
| 109 | 01139 | YTCQ C.ty CP Giầy Hà Nội | |
| 110 | 01140 | YTCQ C.ty chiếu sáng & TB đô thị | |
| 111 | 01141 | YTCQ C.ty bưu chính liên tỉnh & QT | |
| 112 | 01143 | YTCQ Học viện chính trị QG HCM | |
| 113 | 01144 | YTCQ Đại học ngoại ngữ Hà Nội | |
| 114 | 01145 | YTCQ Công ty cao su Sao Vàng | |
| 115 | 01147 | YTCQ Học viện hành chính QG | |
| 116 | 01148 | YTCQ Đại học sư phạm Hà Nội | |
| 117 | 01149 | YTCQ Công ty xây lắp điện 1 | |
| 118 | 01150 | YTCQ Công ty cao su Hà Nội | |
| 119 | 01151 | YTCQ Công ty May Đức Giang | |
| 120 | 01152 | YTCQ Công ty May 10 | |
| 121 | 01153 | YTCQ Công ty kim khí Thăng Long | |
| 122 | 01154 | YTCQ Công ty Giầy Yên Viên | |
| 123 | 01157 | YTCQ Đại học nông nghiệp 1 | |
| 124 | 01158 | YTCQ C.ty CP Diêm Thống Nhất | |
| 125 | 01159 | YTCQ Đại học Mỏ Địa Chất | |
| 126 | 01160 | YTCQ Công ty Pin Hà Nội | |
| 127 | 01161 | YTCQ Công ty CPXD thủy lợi 2 | |
| 128 | 01162 | YTCQ C.ty SXKD ĐT & DV Việt Hà | |
| 129 | 01163 | YTCQ C.ty động cơ điện Việt Hung | |
| 130 | 01164 | YTCQ Công ty xây lắp điện 4 | |
| 131 | 01165 | YTCQ NM kết cấu thép Đông Anh | |
| 132 | 01166 | YTCQ NM chế tạo thiết bị điện Đ.A | |
| 133 | 01167 | YTCQ C.ty bánh kẹo Hải Châu | |
| 134 | 01168 | YTCQ Công ty Dệt Hà Nội | |
| 135 | 01170 | YTCQ C.ty điện tử DAEWOO HANEL | |
| 136 | 01171 | YTCQ C.ty đèn hình ORION HANEL | |
| 137 | 01173 | YTCQ Đại học Luật Hà Nội | |
| 138 | 01174 | YTCQ Bệnh viện Hữu Nghị | |
| 139 | 01175 | YTCQ Học viện tài chính | |
| 140 | 01176 | YTCQ C.ty TNHH h.thống dây SUMI-HANEL | |
| 141 | 01177 | YTCQ Công ty bánh kẹo Hải Hà | |
| 142 | 01178 | YTCQ C.ty bê tông xây dựng Hà Nội | |
| 143 | 01179 | YTCQ Trường trung học công nghiệp 3 | |
| 144 | 01180 | YTCQ Xí nghiệp vận dụng toa xe khách | |
| 145 | 01181 | YTCQ Cty XNK C.ứng V.tư TB đường sắt | |
| 146 | 01182 | YTCQ Cty thông tin tín hiệu Đ.sắt Hà Nội | |
| 147 | 01183 | YTCQ Công ty Than Nội Địa | |
| 148 | 01184 | YTCQ XN dịch vụ đường sắt Hà Thái | |
| 149 | 01185 | YTCQ Tổng Công ty xây dựng CTGT 8 | |
| 150 | 01186 | YTCQ Cty LD SAKURA Hà Nội PLAZA | |
| 151 | 01187 | YTCQ TCty Thương mại và Xây dựng | |
| 152 | 01188 | YTCQ XNLD Sản xuất ô tô Hòa Bình | |
| 153 | 01189 | YTCQ Công ty Cầu 14 | |
| 154 | 01190 | YTCQ Cảng Hà Nội | |
| 155 | 01191 | YTCQ XN Vận dụng toa xe hàng | |
| 156 | 01192 | YTCQ XN Đầu máy Hà Nội | |
| 157 | 01193 | YTCQ TTYT Giao thông 8 | |
| 158 | 01194 | YTCQ Tổng Cty Hàng Hải Việt Nam | |
| 159 | 01195 | YTCQ Công ty cơ khí ô tô 3-2 | |
| 160 | 01196 | YTCQ Cty QL Đường sắt Hà Thái | |
| 161 | 01197 | YTCQ Công ty cơ khí 19 -8 | |
| 162 | 01198 | YTCQ Ga Yên Viên | |
| 163 | 01301 | PYT Đại học Dược Hà Nội | |
| 164 | 01302 | PYT Đại học mỹ thuật Hà Nội | |
| 165 | 01303 | PYT Trung học kinh tế Hà Nội | |
| 166 | 01304 | PYT Đại học kinh tế quốc dân | |
| 167 | 01305 | PYT Đại học Bách Khoa Hà Nội | |
| 168 | 01306 | PYT Đại học xây dựng Hà Nội | |
| 169 | 01307 | PYT CĐ kinh tế kỹ thuật CNN | |
| 170 | 01308 | PYT Trung cấp y Bạch Mai | |
| 171 | 01309 | PYT TT KNTH cơ giới đường bộ | |
| 172 | 01310 | PYT CĐ kinh tế - kỹ thuật CN1 | |
| 173 | 01311 | PYT Đại học công đoàn | |
| 174 | 01312 | PYT Đại học dân lập Đông Đô | |
| 175 | 01313 | PYT Trường kỹ thuật thiết bị y tế | |
| 176 | 01314 | PYT Nhạc viện Hà Nội | |
| 177 | 01315 | PYT ĐH Mỹ thuật công nghiệp | |
| 178 | 01316 | PYT Đại học Y Hà Nội | |
| 179 | 01317 | PYT ĐH Ngoại thương Hà Nội | |
| 180 | 01318 | PYT Trung học y tế Hà Nội | |
| 181 | 01319 | PYT Đại học thủy lợi | |
| 182 | 01320 | PYT Đại học KHXH & nhân văn | |
| 183 | 01321 | PYT Đại học khoa học tự nhiên | |
| 184 | 01322 | PYT Đại học ngoại ngữ Hà Nội | |
| 185 | 01323 | PYT CĐ sư phạm nhạc họa TW | |
| 186 | 01324 | PYT Cao đẳng GTVT | |
| 187 | 01325 | PYT Trường Trung học KTV | |
| 188 | 01326 | PYT Cao đẳng sư phạm Hà Nội | |
| 189 | 01327 | PYT Cao đẳng SP mẫu giáo TW | |
| 190 | 01328 | PYT Phân viện BC & tuyên truyền | |
| 191 | 01329 | PYT Trường Múa Việt Nam | |
| 192 | 01330 | PYT ĐH sân khấu & điện ảnh HN | |
| 193 | 01331 | PYT Đại học sư phạm Hà Nội | |
| 194 | 01332 | PYT Trường CN kỹ thuật XD | |
| 195 | 01333 | PYT Trường CNKT & BD CBNVXD | |
| 196 | 01334 | PYT Đại học giao thông vận tải | |
| 197 | 01335 | PYT Trường trung học cơ điện | |
| 198 | 01336 | PYT Trường cao đẳng du lịch HN | |
| 199 | 01337 | PYT Đại học thương mại | |
| 200 | 01338 | PYT ĐH ngoại ngữ - ĐHQG Hà Nội | |
| 201 | 01339 | PYT Trường THKT may thời trang 1 | |
| 202 | 01340 | PYT Trung học XD công trình đô thị | |
| 203 | 01341 | PYT Trường đào tạo nghề điện (GL) | |
| 204 | 01342 | PYT Đại học nông nghiệp 1 | |
| 205 | 01343 | PYT Trường CĐ k.tượng t.văn HN | |
| 206 | 01344 | PYT Học viện tài chính | |
| 207 | 01345 | PYT Đại học Mỏ Địa Chất | |
| 208 | 01346 | PYT Trường trung học XD số 1 | |
| 209 | 01347 | PYT Trường cán bộ thương mại TW | |
| 210 | 01348 | PYT Trường CN KTCK lâm nghiệp | |
| 211 | 01349 | PYT TH nghề lương thực TP - VTNN | |
| 212 | 01350 | PYT Đại học Luật Hà Nội | |
| 213 | 01351 | PYT Viện đại học Mở Hà Nội | |
| 214 | 01352 | PYT Đại học văn hóa Hà Nội | |
| 215 | 01353 | PYT Cao đẳng xây dựng số 1 | |
| 216 | 01354 | PYT ĐTCN & BDCB vật liệu xây dựng | |
| 217 | 01355 | PYT ĐHDL quản lý & KD Hà Nội | |
| 218 | 01356 | PYT trung học Xiếc Việt Nam | |
| 219 | 01357 | PYT Trung học công nghiệp 3 | |
| 220 | 01358 | PYT Trung học lưu trữ & NV VP1 | |
| 221 | 01359 | PYT Trường KTV - Viện sốt rét | |
| 222 | 01360 | PYT Trường đào tạo nghề điện (SS) | |
| 223 | 01361 | PYT Đại học quốc gia Hà Nội | |
| 224 | 01362 | PYT THSP mẫu giáo nhà trẻ Hà Nội | |
| 225 | 01364 | PYT Trung học địa chính TW1 | |
| 226 | 01365 | PYT Cao đẳng công nghiệp Hà Nội | |
| 227 | 01366 | PYT Trung học nông nghiệp Hà Nội | |
| 228 | 01367 | PYT Cao đẳng lao động xã hội | |
| 229 | 01368 | PYT Học viện ngân hàng | |
| 230 | 01369 | PYT Trường trung học điện 1 | |
| 231 | 01370 | PYT Đào tạo BDCB c.chức ngành GTVT | |
| 232 | 01371 | PYT Trung học xây dựng | |
| 233 | 01372 | PYT Đại học kiến trúc Hà Nội | |
| 234 | 01373 | PYT Trung học thương mại & du lịch Hà Nội | |
| 235 | 01374 | PYT Trung học công nghiệp Hà Nội | |
| 236 | 01375 | PYT Trường YHCT dân lập Hà Nội | |
| 237 | 01376 | PYT Học viện hành chính quốc gia | |
| 238 | 01377 | PYT Trung học kỹ thuật xây dựng Hà Nội | |
| 239 | 01378 | PYT Trường công nhân kỹ thuật cơ khí xây dựng | |
| 240 | 01379 | PYT Trung học tư thục KTKT Quang Trung | |
| 241 | 01380 | PYT Đại học ngoại ngữ quân sự | |
| 242 | 01381 | PYT Trường Đại học dân lập Thăng Long | |
| 243 | 01382 | PYT Đại học sư phạm Hà Nội 2 | |
| 244 | 01383 | PYT Trường công nhân KT & bồi dưỡng LĐXK | |
| 245 | 01384 | PYT Viện quan hệ quốc tế | |
| 246 | 01385 | PYT Trường kỹ thuật nghiệp vụ GTVT | |
| 247 | 01386 | PYT Trường cao đẳng điện lực | |
| 248 | 01387 | PYT Trung học điện tử điện lạnh Hà Nội | |
| 249 | 01388 | PYT Học viện kỹ thuật quân sự | |
| 250 | 01389 | PYT TT đào tạo kỹ thuật & nghiệp vụ cao | |
| 251 | 01390 | PYT Trường cao đẳng VHNT quân đội | |
| 252 | 01391 | PYT Trường THDL KTKT công nghiệp Hà Nội | |
| 253 | 01392 | PYT Trung học văn thư lưu trữ TW I | |
| 254 | 01393 | PYT Trường Trung học Đường sắt | |
| 255 | 01394 | PYT Trường KTNV Đường Bộ Miền Bắc | |
| 256 | 01395 | PYT Trường CĐXD công trình đô thị | |
| 257 | 01601 | Trạm y tế xã Bắc Sơn | |
| 258 | 01602 | Trạm y tế xã Nam Sơn | |
| 259 | 01603 | Trạm y tế xã Hồng Kỳ | |
| 260 | 01604 | Trạm y tế xã Trung Giã | |
| 261 | 01605 | Trạm y tế xã Phù Linh | |
| 262 | 01606 | Trạm y tế xã Tiên Dược | |
| 263 | 01607 | Trạm y tế xã Tân Minh | |
| 264 | 01608 | Trạm y tế xã Bắc Phú | |
| 265 | 01609 | Trạm y tế xã Tân Hưng | |
| 266 | 01610 | Trạm y tế xã Xuân Giang | |
| 267 | 01611 | Trạm y tế xã Việt Long | |
| 268 | 01612 | Trạm y tế xã Đức Hòa | |
| 269 | 01613 | Trạm y tế xã Kim Lũ | |
| 270 | 01614 | Trạm y tế xã Xuân Thu | |
| 271 | 01615 | Trạm y tế xã Đông Xuân | |
| 272 | 01616 | Trạm y tế xã Phù Lỗ | |
| 273 | 01617 | Trạm y tế xã Phú Minh | |
| 274 | 01618 | Trạm y tế xã Phú Cường | |
| 275 | 01619 | Trạm y tế xã Thanh Xuân | |
| 276 | 01620 | Trạm y tế xã Tân Dân | |
| 277 | 01621 | Trạm y tế xã Minh Trí | |
| 278 | 01622 | Trạm y tế xã Minh Phú | |
| 279 | 01623 | Trạm y tế xã Hiền Ninh | |
| 280 | 01624 | Trạm y tế xã Quang Tiến | |
| 281 | 01625 | Trạm y tế xã Mai Đình | |
| 282 | 01631 | Trạm y tế xã Liên Hà | |
| 283 | 01632 | Trạm y tế xã Vân Hà | |
| 284 | 01633 | Trạm y tế xã Thụy Lâm | |
| 285 | 01634 | Trạm y tế xã Xuân Nộn | |
| 286 | 01635 | Trạm y tế xã Nguyên Khê | |
| 287 | 01636 | Trạm y tế xã Tiên Dương | |
| 288 | 01637 | Trạm y tế xã Vân Nội | |
| 289 | 01638 | Trạm y tế xã Bắc Hồng | |
| 290 | 01639 | Trạm y tế xã Nam Hồng | |
| 291 | 01640 | Trạm y tế xã Kim Nỗ | |
| 292 | 01641 | Trạm y tế xã Kim Chung | |
| 293 | 01642 | Trạm y tế xã Vĩnh Ngọc | |
| 294 | 01643 | Trạm y tế xã Xuân Canh | |
| 295 | 01644 | Trạm y tế xã Tàm Xá | |
| 296 | 01645 | Trạm y tế xã Hải Bối | |
| 297 | 01646 | Trạm y tế xã Võng La | |
| 298 | 01647 | Trạm y tế xã Đại Mạch | |
| 299 | 01648 | Trạm y tế xã Đông Hội | |
| 300 | 01649 | Trạm y tế xã Mai Lâm | |
| 301 | 01650 | Trạm y tế xã Dục Tú | |
| 302 | 01651 | Trạm y tế xã Cổ Loa | |
| 303 | 01652 | Trạm y tế xã Uy Nỗ | |
| 304 | 01653 | Trạm y tế xã Việt Hùng | |
| 305 | 01654 | Trạm y tế thị trấn Đông Anh | |
| 306 | 01655 | Trạm y tế phường Thượng Thanh | |
| 307 | 01661 | Trạm y tế phường Ngọc Thuỵ | |
| 308 | 01662 | Trạm y tế phường Bồ Đề | |
| 309 | 01663 | Trạm y tế phường Long Biên | |
| 310 | 01664 | Trạm y tế phường Giang Biên | |
| 311 | 01665 | Trạm y tế phườngViệt Hưng | |
| 312 | 01666 | Trạm y tế phường Phúc Lợi | |
| 313 | 01667 | Trạm y tế phường Thạch Bàn | |
| 314 | 01668 | Trạm y tế phường Gia Thuỵ | |
| 315 | 01669 | Trạm y tế phường Cự Khối | |
| 316 | 01670 | Trạm y tế phường Ngọc Lâm | |
| 317 | 01671 | Trạm y tế phường Đức Giang | |
| 318 | 01672 | Trạm y tế phường Sài Đồng | |
| 319 | 01673 | Trạm y tế phường Phúc Đồng | |
| 320 | 01674 | Trạm y tế phường Vĩnh Quỳnh | |
| 321 | 01901 | Bệnh viện Việt Đức | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 322 | 01902 | Bệnh viện da liễu | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 323 | 01903 | Bệnh viện Lao và bệnh phổi Hà nội | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 324 | 01904 | Bệnh viện phụ sản Hà nội | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 325 | 01905 | Bệnh viện phụ sản Trung ương | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 326 | 01906 | Bệnh viện K | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 327 | 01907 | Bệnh viện mắt Trung ương | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 328 | 01908 | Bệnh viện răng hàm mặt | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 329 | 01909 | Bệnh viện tai mũi họng trung ương | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 330 | 01910 | Bệnh viện lao và bệnh phổi | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 331 | 01911 | Bệnh viện mắt Hà Nội | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 332 | 01912 | Bệnh viện châm cứu TW | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 333 | 01913 | Viện sốt rét & KST TW | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 334 | 01914 | Bệnh viện nội tiết | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 335 | 01915 | Bệnh viện Nhi TW | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 336 | 01916 | Bệnh viên U Bướu HN | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 337 | 01917 | Viện Bỏng Lê Hữu Trác | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 338 | 01918 | Trung tâm Thận và LMNT HN | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 339 | 01919 | Bệnh viện tim HN | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 340 | 01920 | Viện huyết học và truyền máu TW | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 341 | 01921 | Bệnh viên việt pháp | Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu |
| 342 | 01922 | BV bán công chuyên khoa mắt | |
Thứ 4, ngày 31 - 03 - 2010
Lượt xem (1490)
Blog (23)