Myhome của Tung
Danh muc bv tham gia BHYT

Số TT
Mã số Nơi khám chữa bệnh Ghi Chú
1 2 3 4
  Thành Phố Hà Nội
1 01001 PKĐK Bệnh viện Hữu Nghị Có Sổ Của Bệnh Viện
2 01002 PK SK cán bộ 59B Trần Phú Có Sổ Của Bệnh Viện
3 01003 PKĐK Bệnh viện Xanh Pôn  
4 01004 PKĐK Bệnh viện Đống Đa  
5 01005 PKĐK Bệnh viện VN-Cu Ba  
6 01006 PKĐK Bệnh viện Thanh Nhàn  
7 01007 PKĐK Bệnh viện E  
8 01008 Ban bảo vệ CSSK cán bộ TP Có Sổ Của Bệnh Viện
9 01009 Bệnh viện Bưu Chính Viễn Thông Có Sự đồng ý Của Giám Đốc Bệnh Viện
10 01010 Bệnh viện Giao Thông Vận Tải I  
11 01013 Bệnh viện Nông nghiệp  
12 01014 Viện 108 Có Sự đồng ý Của Giám Đốc Bệnh Viện
13 01015 Bệnh viện 354 Có Sự đồng ý Của Giám Đốc Bệnh Viện
14 01016 Bệnh viện 103 Có Sự đồng ý Của Giám Đốc Bệnh Viện
15 01018 Viện y học Hàng Không  
16 01019 Viện YHCT Quân đội  
17 01020 PKĐK 107 Tôn Đức Thắng  
18 01021 PKĐK Kim Liên  
19 01022 PKĐK 26 Lương Ngọc Quyến  
20 01023 PKĐK 66 Hoàng Hoa Thám  
21 01024 PKĐK 103 Bà Triệu  
22 01025 PKĐK Bệnh viện Đức Giang  
23 01026 PKĐK Yên Viên  
24 01027 PKĐK Trâu Quỳ  
25 01028 PKĐK Bệnh viện YHCT Hà Nội  
26 01029 PKĐK Bệnh viện Thanh Trì  
27 01030 PKĐK TTYT quận Hoàng Mai  
28 01031 PKĐK Bệnh viện Đông Anh  
29 01032 PKĐK Bệnh viện Sóc Sơn  
30 01033 PKĐK Trung Giã  
31 01034 PKĐK Kim Anh  
32 01038 PKĐK Trường Giang  
33 01043 PKĐK Bệnh viện 198  
34 01047 Bệnh viện YHCT Việt Nam  
35 01054 PKĐK GTVT Gia Lâm  
36 01055 Bệnh viện Xây Dựng (TXB)  
37 01056 Bệnh viện Bán công Hoè Nhai  
38 01057 PKĐK 21 Phan Chu TRinh  
39 01058 PKĐK 107 Trần Hưng Đạo  
40 01059 PKĐK 50 Hàng Bún  
41 01061 TTYT LĐ Bộ NN & PTNT  
42 01062 PKĐK BV YHDT Bộ Công An  
43 01064 PKĐK số 2 (TTYT Đống Đa)  
44 01065 Trung tâm y tế Dệt - May  
45 01066 PK 695 Lạc Long Quân  
46 01067 PKĐK Sài Đồng  
47 01068 PKĐK tư nhân Nam á  
48 01069 PKĐK Bình Minh  
49 01070 Phòng khám Mai Hương  
50 01071 Bệnh viện Nam Thăng Long  
51 01072 Trung tâm y tế xây dựng Hà Nội  
52 01073 PK 41 Huỳnh Thúc Kháng  
53 01074 TTYT Quận Thanh Xuân  
54 01075 TTYT Sở Công Nghiệp Hà Nội  
55 01076 TT dịch vụ BS gia đình  
56 01077 Bệnh viện Bắc Thăng Long  
57 01080 Bệnh viện ĐD PHCN KV phía bắc  
58 01081 PK đa khoa 11 Phan Chu Trinh  
59 01082 Bệnh viện đa khoa tư nhân Tràng An  
60 01083 PKĐK khu vực Chèm - TTYT Từ Liêm  
61 01084 PKĐK Miền Đông  
62 01085 PKĐK Miền Tây  
63 01086 Trung tâm y tế Hàng Không  
64 01087 TTYT lao động ngành Than  
65 01089 PKĐK Tâm Phúc  
66 01090 Trung tâm y tế Giao thông 8  
67 01091 PKĐK Cầu Diễn (TTYT Từ Liêm)  
68 01092 PKĐK Ngọc Lâm  
69 01093 PKĐK Đa Tốn  
70 01094 PKĐK Việt An  
71 01095 BVĐK tư nhân Thăng Long  
72 01101 YTCQ Công ty Dệt 10-10  
73 01102 YTCQ VP Bộ Giáo Dục & Đào Tạo  
74 01103 YTCQ Cục phục vụ Ngoại Giao Đoàn  
75 01104 YTCQ Công ty dệt vải công nghiệp  
76 01105 YTCQ Công ty dược phẩm TBYT  
77 01106 YTCQ Công ty thoát nước Hà Nội  
78 01107 YTCQ Nhà máy chỉ khâu Hà Nội  
79 01108 YTCQ Đại học kinh tế quốc dân  
80 01110 YTCQ Đại học Y Hà Nội  
81 01111 YTCQ Công ty Dệt Minh Khai  
82 01112 YTCQ Công ty May Thăng Long  
83 01113 YTCQ Công ty điện lực Hà Nội  
84 01114 YTCQ Đại học xây dựng Hà Nội  
85 01115 YTCQ Công ty Rượu Hà Nội  
86 01116 YTCQ Đại học Bách Khoa Hà Nội  
87 01117 YTCQ Bệnh viện Bạch Mai  
88 01118 YTCQ Công ty dệt kim Đông Xuân  
89 01119 YTCQ Công ty dụng cụ cơ khí XK  
90 01120 YTCQ Công ty Giầy Thụy Khuê  
91 01121 YTCQ Bưu điện thành phố Hà Nội  
92 01122 YTCQ Công ty Giầy Thượng Đình  
93 01123 YTCQ Khách sạn SOFITEL  
94 01124 YTCQ C.ty kinh doanh nước sạch  
95 01125 YTCQ Công ty xây dựng số 1  
96 01126 YTCQ Nhà máy Bia Đông Nam á  
97 01127 YTCQ Công ty môi trường đô thị  
98 01128 YTCQ TT Viễn thông khu vực 1  
99 01129 YTCQ C.ty CP May Chiến Thắng  
100 01130 YTCQ Đại học sư phạm Hà Nội 2  
101 01131 YTCQ Đài truyền hình Việt Nam  
102 01132 YTCQ Nhà máy thuốc lá Thăng Long  
103 01133 YTCQ P.Viện Hà Nội (HVCTQG HCM)  
104 01134 YTCQ Công ty cơ khí Hà Nội  
105 01135 YTCQ C.ty xây dựng dân dụng  
106 01136 YTCQ Công ty May 40  
107 01137 YTCQ Ban Tài Chính Quản Trị TW  
108 01138 YTCQ Viện khoa học và CNVN  
109 01139 YTCQ C.ty CP Giầy Hà Nội  
110 01140 YTCQ C.ty chiếu sáng & TB đô thị  
111 01141 YTCQ C.ty bưu chính liên tỉnh & QT  
112 01143 YTCQ Học viện chính trị QG HCM  
113 01144 YTCQ Đại học ngoại ngữ Hà Nội  
114 01145 YTCQ Công ty cao su Sao Vàng  
115 01147 YTCQ Học viện hành chính QG  
116 01148 YTCQ Đại học sư phạm Hà Nội  
117 01149 YTCQ Công ty xây lắp điện 1  
118 01150 YTCQ Công ty cao su Hà Nội  
119 01151 YTCQ Công ty May Đức Giang  
120 01152 YTCQ Công ty May 10  
121 01153 YTCQ Công ty kim khí Thăng Long  
122 01154 YTCQ Công ty Giầy Yên Viên  
123 01157 YTCQ Đại học nông nghiệp 1  
124 01158 YTCQ C.ty CP Diêm Thống Nhất  
125 01159 YTCQ Đại học Mỏ Địa Chất  
126 01160 YTCQ Công ty Pin Hà Nội  
127 01161 YTCQ Công ty CPXD thủy lợi 2  
128 01162 YTCQ C.ty SXKD ĐT & DV Việt Hà  
129 01163 YTCQ C.ty động cơ điện Việt Hung  
130 01164 YTCQ Công ty xây lắp điện 4  
131 01165 YTCQ NM kết cấu thép Đông Anh  
132 01166 YTCQ NM chế tạo thiết bị điện Đ.A  
133 01167 YTCQ C.ty bánh kẹo Hải Châu  
134 01168 YTCQ Công ty Dệt Hà Nội  
135 01170 YTCQ C.ty điện tử DAEWOO HANEL  
136 01171 YTCQ C.ty đèn hình ORION HANEL  
137 01173 YTCQ Đại học Luật Hà Nội  
138 01174 YTCQ Bệnh viện Hữu Nghị  
139 01175 YTCQ Học viện tài chính  
140 01176 YTCQ C.ty TNHH h.thống dây SUMI-HANEL  
141 01177 YTCQ Công ty bánh kẹo Hải Hà  
142 01178 YTCQ C.ty bê tông xây dựng Hà Nội  
143 01179 YTCQ Trường trung học công nghiệp 3  
144 01180 YTCQ Xí nghiệp vận dụng toa xe khách  
145 01181 YTCQ Cty XNK C.ứng V.tư TB đường sắt  
146 01182 YTCQ Cty thông tin tín hiệu Đ.sắt Hà Nội  
147 01183 YTCQ Công ty Than Nội Địa  
148 01184 YTCQ XN dịch vụ đường sắt Hà Thái  
149 01185 YTCQ Tổng Công ty xây dựng CTGT 8  
150 01186 YTCQ Cty LD SAKURA Hà Nội PLAZA  
151 01187 YTCQ TCty Thương mại và Xây dựng  
152 01188 YTCQ XNLD Sản xuất ô tô Hòa Bình  
153 01189 YTCQ Công ty Cầu 14  
154 01190 YTCQ Cảng Hà Nội  
155 01191 YTCQ XN Vận dụng toa xe hàng  
156 01192 YTCQ XN Đầu máy Hà Nội  
157 01193 YTCQ TTYT Giao thông 8  
158 01194 YTCQ Tổng Cty Hàng Hải Việt Nam  
159 01195 YTCQ Công ty cơ khí ô tô 3-2  
160 01196 YTCQ Cty QL Đường sắt Hà Thái  
161 01197 YTCQ Công ty cơ khí 19 -8  
162 01198 YTCQ Ga Yên Viên  
163 01301 PYT Đại học Dược Hà Nội  
164 01302 PYT Đại học mỹ thuật Hà Nội  
165 01303 PYT Trung học kinh tế Hà Nội  
166 01304 PYT Đại học kinh tế quốc dân  
167 01305 PYT Đại học Bách Khoa Hà Nội  
168 01306 PYT Đại học xây dựng Hà Nội  
169 01307 PYT CĐ kinh tế kỹ thuật CNN  
170 01308 PYT Trung cấp y Bạch Mai  
171 01309 PYT TT KNTH cơ giới đường bộ  
172 01310 PYT CĐ kinh tế - kỹ thuật CN1  
173 01311 PYT Đại học công đoàn  
174 01312 PYT Đại học dân lập Đông Đô  
175 01313 PYT Trường kỹ thuật thiết bị y tế  
176 01314 PYT Nhạc viện Hà Nội  
177 01315 PYT ĐH Mỹ thuật công nghiệp  
178 01316 PYT Đại học Y Hà Nội  
179 01317 PYT ĐH Ngoại thương Hà Nội  
180 01318 PYT Trung học y tế Hà Nội  
181 01319 PYT Đại học thủy lợi  
182 01320 PYT Đại học KHXH & nhân văn  
183 01321 PYT Đại học khoa học tự nhiên  
184 01322 PYT Đại học ngoại ngữ Hà Nội  
185 01323 PYT CĐ sư phạm nhạc họa TW  
186 01324 PYT Cao đẳng GTVT  
187 01325 PYT Trường Trung học KTV  
188 01326 PYT Cao đẳng sư phạm Hà Nội  
189 01327 PYT Cao đẳng SP mẫu giáo TW  
190 01328 PYT Phân viện BC & tuyên truyền  
191 01329 PYT Trường Múa Việt Nam  
192 01330 PYT ĐH sân khấu & điện ảnh HN  
193 01331 PYT Đại học sư phạm Hà Nội  
194 01332 PYT Trường CN kỹ thuật XD  
195 01333 PYT Trường CNKT & BD CBNVXD  
196 01334 PYT Đại học giao thông vận tải  
197 01335 PYT Trường trung học cơ điện  
198 01336 PYT Trường cao đẳng du lịch HN  
199 01337 PYT Đại học thương mại  
200 01338 PYT ĐH ngoại ngữ - ĐHQG Hà Nội  
201 01339 PYT Trường THKT may thời trang 1  
202 01340 PYT Trung học XD công trình đô thị  
203 01341 PYT Trường đào tạo nghề điện (GL)  
204 01342 PYT Đại học nông nghiệp 1  
205 01343 PYT Trường CĐ k.tượng t.văn HN  
206 01344 PYT Học viện tài chính  
207 01345 PYT Đại học Mỏ Địa Chất  
208 01346 PYT Trường trung học XD số 1  
209 01347 PYT Trường cán bộ thương mại TW  
210 01348 PYT Trường CN KTCK lâm nghiệp  
211 01349 PYT TH nghề lương thực TP - VTNN  
212 01350 PYT Đại học Luật Hà Nội  
213 01351 PYT Viện đại học Mở Hà Nội  
214 01352 PYT Đại học văn hóa Hà Nội  
215 01353 PYT Cao đẳng xây dựng số 1  
216 01354 PYT ĐTCN & BDCB vật liệu xây dựng  
217 01355 PYT ĐHDL quản lý & KD Hà Nội  
218 01356 PYT trung học Xiếc Việt Nam  
219 01357 PYT Trung học công nghiệp 3  
220 01358 PYT Trung học lưu trữ & NV VP1  
221 01359 PYT Trường KTV - Viện sốt rét  
222 01360 PYT Trường đào tạo nghề điện (SS)  
223 01361 PYT Đại học quốc gia Hà Nội  
224 01362 PYT THSP mẫu giáo nhà trẻ Hà Nội  
225 01364 PYT Trung học địa chính TW1  
226 01365 PYT Cao đẳng công nghiệp Hà Nội  
227 01366 PYT Trung học nông nghiệp Hà Nội  
228 01367 PYT Cao đẳng lao động xã hội  
229 01368 PYT Học viện ngân hàng  
230 01369 PYT Trường trung học điện 1  
231 01370 PYT Đào tạo BDCB c.chức ngành GTVT  
232 01371 PYT Trung học xây dựng  
233 01372 PYT Đại học kiến trúc Hà Nội  
234 01373 PYT Trung học thương mại & du lịch Hà Nội  
235 01374 PYT Trung học công nghiệp Hà Nội  
236 01375 PYT Trường YHCT dân lập Hà Nội  
237 01376 PYT Học viện hành chính quốc gia  
238 01377 PYT Trung học kỹ thuật xây dựng Hà Nội  
239 01378 PYT Trường công nhân kỹ thuật cơ khí xây dựng  
240 01379 PYT Trung học tư thục KTKT Quang Trung  
241 01380 PYT Đại học ngoại ngữ quân sự  
242 01381 PYT Trường Đại học dân lập Thăng Long  
243 01382 PYT Đại học sư phạm Hà Nội 2  
244 01383 PYT Trường công nhân KT & bồi dưỡng LĐXK  
245 01384 PYT Viện quan hệ quốc tế  
246 01385 PYT Trường kỹ thuật nghiệp vụ GTVT  
247 01386 PYT Trường cao đẳng điện lực  
248 01387 PYT Trung học điện tử điện lạnh Hà Nội  
249 01388 PYT Học viện kỹ thuật quân sự  
250 01389 PYT TT đào tạo kỹ thuật & nghiệp vụ cao  
251 01390 PYT Trường cao đẳng VHNT quân đội  
252 01391 PYT Trường THDL KTKT công nghiệp Hà Nội  
253 01392 PYT Trung học văn thư lưu trữ TW I  
254 01393 PYT Trường Trung học Đường sắt  
255 01394 PYT Trường KTNV Đường Bộ Miền Bắc  
256 01395 PYT Trường CĐXD công trình đô thị  
257 01601 Trạm y tế xã Bắc Sơn  
258 01602 Trạm y tế xã Nam Sơn  
259 01603 Trạm y tế xã Hồng Kỳ  
260 01604 Trạm y tế xã Trung Giã  
261 01605 Trạm y tế xã Phù Linh  
262 01606 Trạm y tế xã Tiên Dược  
263 01607 Trạm y tế xã Tân Minh  
264 01608 Trạm y tế xã Bắc Phú  
265 01609 Trạm y tế xã Tân Hưng  
266 01610 Trạm y tế xã Xuân Giang  
267 01611 Trạm y tế xã Việt Long  
268 01612 Trạm y tế xã Đức Hòa  
269 01613 Trạm y tế xã Kim Lũ  
270 01614 Trạm y tế xã Xuân Thu  
271 01615 Trạm y tế xã Đông Xuân  
272 01616 Trạm y tế xã Phù Lỗ  
273 01617 Trạm y tế xã Phú Minh  
274 01618 Trạm y tế xã Phú Cường  
275 01619 Trạm y tế xã Thanh Xuân  
276 01620 Trạm y tế xã Tân Dân  
277 01621 Trạm y tế xã Minh Trí  
278 01622 Trạm y tế xã Minh Phú  
279 01623 Trạm y tế xã Hiền Ninh  
280 01624 Trạm y tế xã Quang Tiến  
281 01625 Trạm y tế xã Mai Đình  
282 01631 Trạm y tế xã Liên Hà  
283 01632 Trạm y tế xã Vân Hà  
284 01633 Trạm y tế xã Thụy Lâm  
285 01634 Trạm y tế xã Xuân Nộn  
286 01635 Trạm y tế xã Nguyên Khê  
287 01636 Trạm y tế xã Tiên Dương  
288 01637 Trạm y tế xã Vân Nội  
289 01638 Trạm y tế xã Bắc Hồng  
290 01639 Trạm y tế xã Nam Hồng  
291 01640 Trạm y tế xã Kim Nỗ  
292 01641 Trạm y tế xã Kim Chung  
293 01642 Trạm y tế xã Vĩnh Ngọc  
294 01643 Trạm y tế xã Xuân Canh  
295 01644 Trạm y tế xã Tàm Xá  
296 01645 Trạm y tế xã Hải Bối  
297 01646 Trạm y tế xã Võng La  
298 01647 Trạm y tế xã Đại Mạch  
299 01648 Trạm y tế xã Đông Hội  
300 01649 Trạm y tế xã Mai Lâm  
301 01650 Trạm y tế xã Dục Tú  
302 01651 Trạm y tế xã Cổ Loa  
303 01652 Trạm y tế xã Uy Nỗ  
304 01653 Trạm y tế xã Việt Hùng  
305 01654 Trạm y tế thị trấn Đông Anh  
306 01655 Trạm y tế phường Thượng Thanh  
307 01661 Trạm y tế phường Ngọc Thuỵ  
308 01662 Trạm y tế phường Bồ Đề  
309 01663 Trạm y tế phường Long Biên  
310 01664 Trạm y tế phường Giang Biên  
311 01665 Trạm y tế phườngViệt Hưng  
312 01666 Trạm y tế phường Phúc Lợi  
313 01667 Trạm y tế phường Thạch Bàn  
314 01668 Trạm y tế phường Gia Thuỵ  
315 01669 Trạm y tế phường Cự Khối  
316 01670 Trạm y tế phường Ngọc Lâm  
317 01671 Trạm y tế phường Đức Giang  
318 01672 Trạm y tế phường Sài Đồng  
319 01673 Trạm y tế phường Phúc Đồng  
320 01674 Trạm y tế phường Vĩnh Quỳnh  
321 01901 Bệnh viện Việt Đức Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
322 01902 Bệnh viện da liễu Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
323 01903 Bệnh viện Lao và bệnh phổi Hà nội Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
324 01904 Bệnh viện phụ sản Hà nội Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
325 01905 Bệnh viện phụ sản Trung ương Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
326 01906 Bệnh viện K Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
327 01907 Bệnh viện mắt Trung ương Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
328 01908 Bệnh viện răng hàm mặt Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
329 01909 Bệnh viện tai mũi họng trung ương Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
330 01910 Bệnh viện lao và bệnh phổi Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
331 01911 Bệnh viện mắt Hà Nội Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
332 01912 Bệnh viện châm cứu TW Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
333 01913 Viện sốt rét & KST TW Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
334 01914 Bệnh viện nội tiết Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
335 01915 Bệnh viện Nhi TW Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
336 01916 Bệnh viên U Bướu HN Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
337 01917 Viện Bỏng Lê Hữu Trác Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
338 01918 Trung tâm Thận và LMNT HN Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
339 01919 Bệnh viện tim HN Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
340 01920 Viện huyết học và truyền máu TW Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
341 01921 Bệnh viên việt pháp Không phải nơi Đăng Ký KCB Ban đầu
342 01922 BV bán công chuyên khoa mắt  

Thứ 4, ngày 31 - 03 - 2010

Lượt xem (1672)

 
 
Đặng Quỳnh31-03-2010 12:19
Đề nghị cho hẳn một chuyên mục để đưa nhưng thông tin hữu ích như thế này! :D :D
Bùi Đức Tú23-07-2010 17:32
ko ngờ mạng xã hội lại hữu ích đến thế
Viết bình luận

 
Bình luận gần đây
Chưa có bình luận nào gần đây.
Chuyên mục Xem tất cả >>

Blog (23)

Blog tiêu biểu
Tag
Không có tag nào.